한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경물
[ gyeongmul ]
Cảnh theo mùa.
Chi tiết từ
경물 / gyeongmul /
danh từ
Cảnh theo mùa.
Từ liên quan:
균제 필법 평측 유려 담묵 시풍 존상 풍취 개합 와문 청삼 권축 미점 율문 찬자 대조법 실덕 귀얄 음조 풍격
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đối tượng trong học thuật
18:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
vật thể nghiên cứu
18:26 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong nghệ thuật
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý