한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경미
[ gyeongmi ]
nhẹ, nhỏ bé, tầm thường.
Các từ gợi ý
경미하다
【gyeongmihada】
nhẹ, sơ qua
Chi tiết từ
경미 / gyeongmi /
Nhẹ, nhỏ bé, tầm thường.
Từ liên quan:
우식 은경 수진 극심 미연 대복 성희 은애 민재 기태 석태 재민 종우 미경 미희 지환 재덕 정애 선규 광태
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhẹ nhàng, không nghiêm trọng
18:13 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
ít ảnh hưởng, không đáng kể
18:13 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe
18:13 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý