한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경상도
[ gyeongsangdo ]
Gyeongsang-do, tỉnh Gyeongsang
Chi tiết từ
경상도 / gyeongsangdo /
danh từ
Gyeongsang-do, tỉnh Gyeongsang
경상남도와 경상북도.
Tỉnh Gyeongsang Nam (Gyeongsangnam-do) và tỉnh Gyeongsang Bắc (Gyeongsangbuk-do).
Từ liên quan:
전라도 충청도 영남 함경도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tỉnh Gyeongsang
18:15 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
vùng miền ở Hàn Quốc
18:15 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
nơi có văn hóa ẩm thực riêng
18:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 道 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý