한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경상북도
[ gyeongsangbuktto ]
Gyeongsangbuk-do, tỉnh Gyeongsang Bắc
Chi tiết từ
경상북도 / gyeongsangbuktto /
danh từ
Gyeongsangbuk-do, tỉnh Gyeongsang Bắc
한국의 행정 구역 단위인 도의 하나. 한반도의 동남부에 있으며 산으로 둘러싸인 분지이다. 국내 최대 내륙 공업지를 이루고 있고 주요 도시로는 포항, 경주, 안동 등이 있다.
Là một tỉnh, đơn vị hành chính của Hàn Quốc, nằm ở vùng Đông Nam của bán đảo Hàn, được bao quanh bởi các dãy núi, tạo thành vùng công nghiệp ở đất liền lớn nhất trong cả nước, có các thành phố chính là Pohang, Gyeongju, Andong.
Từ đồng nghĩa:
경북
Từ liên quan:
경상북도관광공사 청송군 경상남도 영덕군 칠곡군 충청북도 울진군 경주시 포항시 전라북도 군위군 대구광역시 봉화군 전라남도 의성군 예천군 경산시 청도군 경기도 고령군
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tỉnh Gyeongsang Bắc
16:52 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Vùng địa lý ở Hàn Quốc
16:52 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Nơi có nhiều di sản văn hóa
16:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 北 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý