한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경제특구
[ gyeongjeteukkku ]
Đặc khu kinh tế.
Chi tiết từ
경제특구 / gyeongjeteukkku /
danh từ
Đặc khu kinh tế.
Từ liên quan:
관광특구
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khu vực kinh tế đặc biệt
18:11 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Vùng kinh tế ưu đãi
18:11 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Nơi thu hút đầu tư nước ngoài
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý