JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경찰
[ gyeongchal ]
cơ quan cảnh sát

Các từ gợi ý

경찰봉
【gyeongchalbong】
cây gậy của cảnh sát
경찰청
【gyeongchalcheong】
sở cảnh sát
경찰차
【gyeongchalcha】
xe cảnh sát
경찰관
【gyeongchalgwan】
công an
경찰력
【gyeongchalryeok】
lực lượng cảnh sát
경찰권
【gyeongchalkkwon】
quyền cảnh sát
경찰서
【gyeongchalsseo】
đồn cảnh sát
경찰관
【gyeongchalgwan】
viên cảnh sát
교통경찰
【gyotonggyeongchal】
cảnh sát giao thông
교통경찰
【gyotonggyeongchal】
cảnh sát giao thông
청원 경찰
【cheongwon gyeongchal】
cảnh sát theo yêu cầu
경찰 대학
【gyeongchal daehak】
trường đại học cảnh sát
시경찰국
【sigyeongchalguk】
(수도의) Sở cảnh sát thành phố.
의무 경찰
【uimu gyeongchal】
(sự) đi cảnh sát nghĩa vụ; cảnh sát nghĩa vụ
전투 경찰
【jeontu gyeongchal】
cảnh sát đặc nhiệm

Chi tiết từ

경찰 / gyeongchal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cơ quan cảnh sát
사회의 질서를 지키고 국민의 안전과 재산을 보호하는 일. 또는 그러한 일을 맡은 국가 기관.
Một cơ quan của nhà nước chuyên thực hiện nhiệm vụ bảo vệ trật tự xã hội, sự an toàn về người và tài sản của nhân dân.
icon Jaemy dictionary
(viên) cảnh sát
사회의 질서를 지키고 국민의 안전과 재산을 보호하는 일을 하는 공무원.
Cán bộ nhà nước chuyên thực hiện nhiệm vụ bảo vệ trật tự xã hội, sự an toàn về người và tài sản của nhân dân.

Từ đồng nghĩa:

경찰관

Từ liên quan:

경찰의 검찰 헌병 총경 소방 순경 군인 경찰청 순찰차 사복 순사 형사 관료 군경 교통경찰 경찰관 여경 수사 경찰서 의경

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경찰ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới