JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경찰청
[ gyeongchalcheong ]
sở cảnh sát

Chi tiết từ

경찰청 / gyeongchalcheong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sở cảnh sát
한 나라의 경찰 업무를 책임지고 맡아 하는 정부 행정 기관.
Cơ quan hành chính của chính phủ có nhiệm vụ tổng quản lý các công tác của cảnh sát.

Từ liên quan:

부산지방경찰청 울산지방경찰청 제주지방경찰청 전북지방경찰청 경남지방경찰청 강원지방경찰청 충북지방경찰청 전남지방경찰청 경기북부지방경찰청 경기남부지방경찰청 경북지방경찰청 충남지방경찰청 대구지방경찰청 경찰 경찰서 수사과 대검찰청 사이버범죄수사대

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경찰청ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới