한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경찰청
[ gyeongchalcheong ]
sở cảnh sát
Chi tiết từ
경찰청 / gyeongchalcheong /
danh từ
Sở cảnh sát
한 나라의 경찰 업무를 책임지고 맡아 하는 정부 행정 기관.
Cơ quan hành chính của chính phủ có nhiệm vụ tổng quản lý các công tác của cảnh sát.
Từ liên quan:
부산지방경찰청 울산지방경찰청 제주지방경찰청 전북지방경찰청 경남지방경찰청 강원지방경찰청 충북지방경찰청 전남지방경찰청 경기북부지방경찰청 경기남부지방경찰청 경북지방경찰청 충남지방경찰청 대구지방경찰청 경찰 경찰서 수사과 대검찰청 사이버범죄수사대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảnh sát
17:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
cơ quan thực thi pháp luật
17:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong an ninh
17:02 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 警 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý