한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경치
[ gyeongchi ]
cảnh trí
Các từ gợi ý
경치다
【gyeongchida】
bị phạt nặng, bị la mắng
경치다
【gyeongchida】
(벌을 받다) bị phạt (혼나다)
Chi tiết từ
경치 / gyeongchi /
danh từ
Cảnh trí
자연이나 지역의 아름다운 모습.
Hình ảnh đẹp của thiên nhiên hay của một khu vực.
Từ đồng nghĩa:
풍경 풍물 풍광 경관
Từ liên quan:
풍광 풍경 야경 절경 멋진 산세 원림 창밖 낙조 운치 초목 설경 꽃밭 개울 경관 정취 명소
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cảnh quan
14:53 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
phong cảnh
14:53 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng khi du lịch
14:53 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý