JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경치
[ gyeongchi ]
cảnh trí

Các từ gợi ý

경치다
【gyeongchida】
bị phạt nặng, bị la mắng
경치다
【gyeongchida】
(벌을 받다) bị phạt (혼나다)

Chi tiết từ

경치 / gyeongchi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cảnh trí
자연이나 지역의 아름다운 모습.
Hình ảnh đẹp của thiên nhiên hay của một khu vực.

Từ đồng nghĩa:

풍경 풍물 풍광 경관

Từ liên quan:

풍광 풍경 야경 절경 멋진 산세 원림 창밖 낙조 운치 초목 설경 꽃밭 개울 경관 정취 명소

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경치ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới