JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

경험하다
[ gyeongheomhada ]
trải nghiệm, thử nghiệm, kinh nghiệm

Các từ gợi ý

경험
【gyeongheom】
kinh nghiệm
경험적
【gyeongheomjeok】
mang tính kinh nghiệm
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
경험되다
【gyeongheomdoeda || gyeongheomdweda】
được trải nghiệm, được kinh nghiệm qua
경험주의
【gyeongheomjuui || gyeongheomjui】
chủ nghĩa kinh nghiệm
경험자
【gyeongheomja】
người có kinh nghiệm
초경험
【chogyeongheom】
mang tính siêu kinh nghiệm.
무경험
【mugyeongheom】
không có kinh nghiệm.
미경험
【migyeongheom】
Không có kinh nghiệm, chưa trải qua.
경험론
【gyeongheomnon】
kinh nghiệm luận, thuyết kinh nghiệm
경험담
【gyeongheomdam】
câu chuyện về kinh nghiệm bản thân
간접 경험
【ganjeop gyeongheom】
kinh nghiệm gián tiếp
경험이 없는
【gyeongheomi eopneun】
bỡ ngỡ
Xem thêm

Chi tiết từ

경험하다 / gyeongheomhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Trải nghiệm, thử nghiệm, kinh nghiệm
자신이 실제로 해 보거나 겪어 보다.
Bản thân làm thử hoặc trải nghiệm thực tế.

Từ liên quan:

느끼다 되돌아보다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

경험하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới