한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
경험하다
[ gyeongheomhada ]
trải nghiệm, thử nghiệm, kinh nghiệm
Các từ gợi ý
경험
【gyeongheom】
kinh nghiệm
경험적
【gyeongheomjeok】
mang tính kinh nghiệm
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
경험되다
【gyeongheomdoeda || gyeongheomdweda】
được trải nghiệm, được kinh nghiệm qua
경험주의
【gyeongheomjuui || gyeongheomjui】
chủ nghĩa kinh nghiệm
경험자
【gyeongheomja】
người có kinh nghiệm
초경험
【chogyeongheom】
mang tính siêu kinh nghiệm.
무경험
【mugyeongheom】
không có kinh nghiệm.
미경험
【migyeongheom】
Không có kinh nghiệm, chưa trải qua.
경험론
【gyeongheomnon】
kinh nghiệm luận, thuyết kinh nghiệm
경험담
【gyeongheomdam】
câu chuyện về kinh nghiệm bản thân
간접 경험
【ganjeop gyeongheom】
kinh nghiệm gián tiếp
경험이 없는
【gyeongheomi eopneun】
bỡ ngỡ
Xem thêm
Chi tiết từ
경험하다 / gyeongheomhada /
động từ
Trải nghiệm, thử nghiệm, kinh nghiệm
자신이 실제로 해 보거나 겪어 보다.
Bản thân làm thử hoặc trải nghiệm thực tế.
Từ liên quan:
느끼다 되돌아보다
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
cảm nhận thực tế
18:03 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng khi đi du lịch
18:03 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
trải nghiệm
18:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 經 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý