한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곁들다
[ gyeottteulda ]
chèn, chen, đỡ đần, đỡ, nâng đỡ
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
곁들다 / gyeottteulda /
động từ


Chèn, chen, đỡ đần, đỡ, nâng đỡ
어떤 공간이나 상황 등에 끼어들다.
Xen vào tình huống hay không gian nào đó.
Đỡ đần, đỡ
다른 사람이 하는 일이나 말을 돕거나 거들다.
Giúp đỡ hoặc xen vào công việc hay lời nói của người khác.
Nâng đỡ
옆에서 함께 붙잡아 들다.
Ở bên cạnh giúp đỡ.
Giúp đỡ, trợ giúp (돕다).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kèm theo, bổ sung
18:51 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
thêm vào để làm phong phú hơn
18:51 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong ẩm thực hoặc văn bản
18:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý