한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
계기
[ gyegi || gegi ]
máy đo
계기
[ gyegi || gegi ]
bước ngoặt, dấu mốc, mốc
Các từ gợi ý
계기판
【gyegipan || gegipan】
bảng đồng hồ, đồng hồ, dụng cụ đo đạc
계기하다
【gyegihada || gegihada】
nối tiếp, liên tiếp
Chi tiết từ
계기 / gyegi || gegi /
danh từ
Máy đo
길이, 면적, 무게, 양 등이나 온도, 시간, 강도 등을 재는 기구나 장치.
Thiết bị hay dụng cụ đo chiều dài, diện tích, trọng lượng, khối lượng hay nhiệt độ, thời gian, cường độ v.v...
Từ liên quan:
장치
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thời điểm
15:43 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Cơ hội
15:43 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Dùng để chỉ sự khởi đầu của một sự kiện.
15:43 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 計 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý