한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
계산
[ gyesan || gesan ]
việc tính toán
Các từ gợi ý
계산적
【gyesanjeok || gesanjeok】
mang tính tính toán
계산대
【gyesandae】
quầy thu ngân
계산대
【gyesandae || gesandae】
quầy tính tiền, quầy thu ngân
계산기
【gyesangi || gesangi】
máy tính
계산법
【gyesanppeop || gesanppeop】
cách tính
계산서
【gyesanseo || gesanseo】
hóa đơn
계산표
【gyesanpyo || gesanpyo】
hóa đơn, bảng tính chi tiết
계산기
【gyesangi】
máy tính
전자계산기
【jeonjagyesangi || jeonjagesangi】
máy tính điện tử
계산하다
【gyesanhada || gesanhada】
tính toán
계산하다
【gyesanhada】
tính toán, thanh toán, tính tiền
계산되다
【gyesandoeda || gesandweda】
được tính toán
손익 계산서
【sonik gyesanseo】
bảng báo cáo tài chính, bảng cân đối lỗ lãi, bảng báo cáo thu nhập, bảng báo cáo doanh thu
Chi tiết từ
계산 / gyesan || gesan /
danh từ



Việc tính toán
수를 세거나 더하기, 빼기, 곱하기, 나누기 등의 셈을 함.
Việc đếm số hay làm phép tính cộng, trừ, nhân, chia.
Sự dự tính trước
어떤 일을 미리 예상하거나 고려함.
Sự dự tính và cân nhắc trước công việc nào đó.
Việc chi trả
물건값이나 비용을 냄.
Việc chi trả chi phí hay giá cả hàng hóa.
Sự tính toán lợi hại
어떤 일이 자신에게 이익인지 손해인지 따짐.
Việc cân nhắc một việc gì đó có lợi hay có hại cho bản thân.
Từ đồng nghĩa:
셈
Từ liên quan:
손익 추론 산술적 처리 산술 잔차 계산법
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tính toán
14:31 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
sự tính toán
14:31 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
dùng trong toán học, tài chính
14:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý