JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

계산
[ gyesan || gesan ]
việc tính toán

Các từ gợi ý

계산적
【gyesanjeok || gesanjeok】
mang tính tính toán
계산대
【gyesandae】
quầy thu ngân
계산대
【gyesandae || gesandae】
quầy tính tiền, quầy thu ngân
계산기
【gyesangi || gesangi】
máy tính
계산법
【gyesanppeop || gesanppeop】
cách tính
계산서
【gyesanseo || gesanseo】
hóa đơn
계산표
【gyesanpyo || gesanpyo】
hóa đơn, bảng tính chi tiết
계산기
【gyesangi】
máy tính
전자계산기
【jeonjagyesangi || jeonjagesangi】
máy tính điện tử
계산하다
【gyesanhada || gesanhada】
tính toán
계산하다
【gyesanhada】
tính toán, thanh toán, tính tiền
계산되다
【gyesandoeda || gesandweda】
được tính toán
손익 계산서
【sonik gyesanseo】
bảng báo cáo tài chính, bảng cân đối lỗ lãi, bảng báo cáo thu nhập, bảng báo cáo doanh thu

Chi tiết từ

계산 / gyesan || gesan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Việc tính toán
수를 세거나 더하기, 빼기, 곱하기, 나누기 등의 셈을 함.
Việc đếm số hay làm phép tính cộng, trừ, nhân, chia.
icon Jaemy dictionary
Sự dự tính trước
어떤 일을 미리 예상하거나 고려함.
Sự dự tính và cân nhắc trước công việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Việc chi trả
물건값이나 비용을 냄.
Việc chi trả chi phí hay giá cả hàng hóa.
icon Jaemy dictionary
Sự tính toán lợi hại
어떤 일이 자신에게 이익인지 손해인지 따짐.
Việc cân nhắc một việc gì đó có lợi hay có hại cho bản thân.

Từ đồng nghĩa:

셈

Từ liên quan:

손익 추론 산술적 처리 산술 잔차 계산법

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

계산ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới