한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
계수나무
[ gyesunamu || gesunamu ]
cây quế
계수나무
[ gyesunamu ]
[식물학] cây quế.
Chi tiết từ
계수나무 / gyesunamu || gesunamu /
danh từ
Cây quế
잎이 둥글고 두꺼우며 봄철에 작은 꽃이 피는 특이한 향기가 있는 나무.
Loại cây có mùi hương độc đáo, lá tròn và dày, ra hoa nhỏ vào mùa xuân.
Từ đồng nghĩa:
계수
Từ liên quan:
복숭아나무 자귀나무 팥배나무 산수유나무 야광나무 자두나무 박달나무 애기똥풀 석류나무 살구나무 배롱나무 종가시나무 쥐똥나무 매실나무 자작나무과 원추리 개나리꽃 탱자나무 명자나무 상수리나무
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý