한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
계시다
[ gyesida || gesida ]
đang
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
계시
【gyesi】
sự tính giờ.
계시
【gyesi || gesi】
sự khải huyền, sự thiên khải
계시되다
【gyesidoeda || gesidweda】
được soi rạng, được thiên khải
계시하다
【gyesihada || gesihada】
soi rạng, thiên khải
-고 계시다
【-go gyesida】
đang
-여 계시다
【-yeo gyesida】
đang
-아 계시다
【-a gyesida】
đang
-어 계시다
【-eo gyesida】
đang
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
Xem thêm
Chi tiết từ
계시다 / gyesida || gesida /
động từ bổ trợ

Đang
(높임말로) 있다. 앞의 말이 나타내는 일을 계속하거나 그 결과가 계속됨을 나타내는 말.
(cách nói kính trọng) Kính ngữ của 있다. Từ thể hiện sự tiếp tục sự việc mà từ ngữ phía trước thể hiện hoặc kết quả đó được tiếp tục.
Đang
(높임말로) 있다. 앞의 말이 나타내는 상태가 계속됨을 나타내는 말.
(cách nói kính trọng) Kính ngữ của 있다. Từ thể hiện trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện được tiếp tục.
động từ


Sống, ở
(높임말로) 높은 분이나 어른이 어느 곳에 살다.
(cách nói kính trọng) Người cao tuổi hay người có địa vị cao sống ở nào đó.
Ở, có mặt
(높임말로) 높은 분이나 어른이 어느 곳에 있다.
(cách nói kính trọng) Người cao tuổi hay người có địa vị cao có mặt tại một nơi nào đó.
Làm
(높임말로) 높은 분이나 어른이 어느 위치나 직위에 있다.
(cách nói kính trọng) Người cao tuổi hay người có địa vị cao nắm giữ vị trí hay chức vụ nào đó.
Ở, lưu lại.
Ví dụ:
김선생은 어디 계신가요?
ông kim đang ở đâu?
Từ liên quan:
계시기 계심
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ở lại, tồn tại
18:26 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Thể hiện sự tôn trọng
18:26 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng khi nói về người lớn tuổi
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý