JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

계절
[ gyejeol || gejeol ]
mùa

Các từ gợi ý

계절적
【gyejeoljjeok || gejeoljjeok】
mang tính theo mùa
계절병
【gyejeolppyeong || gejeolppyeong】
bệnh theo mùa
계절풍
【gyejeolpung || gejeolpung】
gió mùa
계절성
【gyejeolsseong || gejeolsseong】
đặc tính theo mùa
사계절
【sagyejeol || sagejeol】
bốn mùa
계절을 앞당기다
【gyejeoreul apdanggida】
đi trước mùa màng

Chi tiết từ

계절 / gyejeol || gejeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mùa
일 년을 자연 현상에 따라 봄, 여름, 가을, 겨울로 나눈 것의 한 때.
Thời gian chia một năm thành mùa xuân, mùa hạ, mùa thu, mùa đông dựa vào hiện tượng tự nhiên.
icon Jaemy dictionary
Mùa
어떤 현상이 가장 왕성하거나 어떤 일을 하기에 알맞은 때.
Thời gian thích hợp nhất để làm một việc gì đó hay một hiện tượng nào đó nở rộ nhất.

Từ đồng nghĩa:

시절 철

Từ liên quan:

겨울 봄 여름 가을 초봄 건기 소풍 절기 봄꽃

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

계절ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới