한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
계절
[ gyejeol || gejeol ]
mùa
Các từ gợi ý
계절적
【gyejeoljjeok || gejeoljjeok】
mang tính theo mùa
계절병
【gyejeolppyeong || gejeolppyeong】
bệnh theo mùa
계절풍
【gyejeolpung || gejeolpung】
gió mùa
계절성
【gyejeolsseong || gejeolsseong】
đặc tính theo mùa
사계절
【sagyejeol || sagejeol】
bốn mùa
계절을 앞당기다
【gyejeoreul apdanggida】
đi trước mùa màng
Chi tiết từ
계절 / gyejeol || gejeol /
danh từ

Mùa
일 년을 자연 현상에 따라 봄, 여름, 가을, 겨울로 나눈 것의 한 때.
Thời gian chia một năm thành mùa xuân, mùa hạ, mùa thu, mùa đông dựa vào hiện tượng tự nhiên.
Mùa
어떤 현상이 가장 왕성하거나 어떤 일을 하기에 알맞은 때.
Thời gian thích hợp nhất để làm một việc gì đó hay một hiện tượng nào đó nở rộ nhất.
Từ đồng nghĩa:
시절 철
Từ liên quan:
겨울 봄 여름 가을 초봄 건기 소풍 절기 봄꽃
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mùa
17:22 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
thời gian trong năm
17:22 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
dùng để chỉ thời tiết
17:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý