한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
계획
[ gyehoek || gehwek ]
kế hoạch
계획
[ gyehoek ]
đề án, kế hoạch
Các từ gợi ý
계획적
【gyehoekjjeok || gehwekjjeok】
mang tính kế hoạch
계획대로
【gyehoekdaero】
theo kế hoạch
계획서
【gyehoeksseo || gehweksseo】
bản kế hoạch
계획안
【gyehoegan || gehwegan】
đề án kế hoạch
계획표
【gyehoekpyo || gehwekpyo】
bản kế hoạch
개발계획
【gaebalgyehoek】
kế hoạch khai thác.
계획도
【gyehoektto || gehwektto】
sơ đồ thiết kế cơ bản
무계획
【mugyehoek || mugehwek】
sự không có kế hoạch
계획성
【gyehoeksseong || gehweksseong】
tính kế hoạch
가족계획
【gajokkkyehoek || gajokkkehwek】
kế hoạch gia đình
계획자
【gyehoekjja || gehwekjja】
người lên kế hoạch
도시 계획
【dosi gyehoek】
quy hoạch đô thị
계획하다
【gyehoekada || gehwekada】
lên kế hoạch
무계획성
【mugyehoeksseong || mugehweksseong】
tính không có kế hoạch
계획 경제
【gyehoek gyeongje】
kinh tế kế hoạch
Xem thêm
Chi tiết từ
계획 / gyehoek || gehwek /
danh từ
Kế hoạch
앞으로의 일을 자세히 생각하여 정함.
Suy nghĩ và định ra công việc sắp tới một cách cụ thể.
Từ liên quan:
개년 구상 추진 방침 설계 개발 수립 준비 목표 조립생산 예정 계획도 사업 차질 전략 계획표 실행 계획수립 진행
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kế hoạch
16:42 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
dự định cho tương lai
16:42 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
sắp xếp các bước thực hiện
16:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 計 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý