JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

계획
[ gyehoek || gehwek ]
kế hoạch
계획
[ gyehoek ]
đề án, kế hoạch

Các từ gợi ý

계획적
【gyehoekjjeok || gehwekjjeok】
mang tính kế hoạch
계획대로
【gyehoekdaero】
theo kế hoạch
계획서
【gyehoeksseo || gehweksseo】
bản kế hoạch
계획안
【gyehoegan || gehwegan】
đề án kế hoạch
계획표
【gyehoekpyo || gehwekpyo】
bản kế hoạch
개발계획
【gaebalgyehoek】
kế hoạch khai thác.
계획도
【gyehoektto || gehwektto】
sơ đồ thiết kế cơ bản
무계획
【mugyehoek || mugehwek】
sự không có kế hoạch
계획성
【gyehoeksseong || gehweksseong】
tính kế hoạch
가족계획
【gajokkkyehoek || gajokkkehwek】
kế hoạch gia đình
계획자
【gyehoekjja || gehwekjja】
người lên kế hoạch
도시 계획
【dosi gyehoek】
quy hoạch đô thị
계획하다
【gyehoekada || gehwekada】
lên kế hoạch
무계획성
【mugyehoeksseong || mugehweksseong】
tính không có kế hoạch
계획 경제
【gyehoek gyeongje】
kinh tế kế hoạch
Xem thêm

Chi tiết từ

계획 / gyehoek || gehwek /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Kế hoạch
앞으로의 일을 자세히 생각하여 정함.
Suy nghĩ và định ra công việc sắp tới một cách cụ thể.

Từ liên quan:

개년 구상 추진 방침 설계 개발 수립 준비 목표 조립생산 예정 계획도 사업 차질 전략 계획표 실행 계획수립 진행

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

계획ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới