JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고개가 수그러지다
[ gogaega sugeureojida ]
cúi đầu kính trọng, kính cẩn cúi đầu, kính cẩn nghiêng mình

Các từ gợi ý

가다
【gada】
đang
수그러지다
【sugeureojida】
bị cong vào, bị nghiêng vào
고개
【gogae】
đồi
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
머리가 수그러지다
【meoriga sugeureojida】
cúi đầu
고개턱
【gogaeteok】
đỉnh đèo, đỉnh dốc, đỉnh núi
보릿고개
【borikkogae || boritkkogae】
boritgogae; kỳ giáp hạt
스무고개
【seumugogae】
trò chơi 20 câu hỏi
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
문가
【munkka】
Khung cửa
Xem thêm

Chi tiết từ

고개가 수그러지다 / gogaega sugeureojida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cúi đầu kính trọng, kính cẩn cúi đầu, kính cẩn nghiêng mình
존경하는 마음이 생기다.
Sinh lòng tôn kính.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고개가 수그러지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới