한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고개가 수그러지다
[ gogaega sugeureojida ]
cúi đầu kính trọng, kính cẩn cúi đầu, kính cẩn nghiêng mình
Các từ gợi ý
가다
【gada】
đang
수그러지다
【sugeureojida】
bị cong vào, bị nghiêng vào
고개
【gogae】
đồi
가
【ga】
viền, mép, bờ
갖은
【gajeun】
mọi, tất cả, đủ cả
머리가 수그러지다
【meoriga sugeureojida】
cúi đầu
고개턱
【gogaeteok】
đỉnh đèo, đỉnh dốc, đỉnh núi
보릿고개
【borikkogae || boritkkogae】
boritgogae; kỳ giáp hạt
스무고개
【seumugogae】
trò chơi 20 câu hỏi
강가
【gangkka】
bờ sông, ven sông
창가
【changkka】
cạnh cửa sổ
해안가
【haeankka】
bờ biển, bãi biển
해변가
【haebyeonkka】
bờ biển
창문가
【changmunkka】
bậu cửa sổ
문가
【munkka】
Khung cửa
Xem thêm
Chi tiết từ
고개가 수그러지다 / gogaega sugeureojida /
Cúi đầu kính trọng, kính cẩn cúi đầu, kính cẩn nghiêng mình
존경하는 마음이 생기다.
Sinh lòng tôn kính.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cúi đầu
16:34 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
thể hiện sự kính trọng
16:34 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
dùng trong lễ nghi
16:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý