한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고객
[ gogaek ]
khách hàng
Chi tiết từ
고객 / gogaek /
danh từ
Khách hàng
상품을 사거나 서비스를 이용하는 사람.
Người sử dụng dịch vụ hay mua sản phẩm.
Từ đồng nghĩa:
손님
Từ liên quan:
응대 이용 탭 만족 댁내 직원 중심 우수고객 시승 제품
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khách hàng
19:30 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
người tiêu dùng
19:30 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong kinh doanh
19:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 客 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý