JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고거
[ gogeo ]
cái đó

Chi tiết từ

고거 / gogeo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Cái đó
(낮잡아 이르거나 귀엽게 이르는 말로) 듣는 사람에게 가까이 있거나 듣는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
(cách nói xem thường hoặc dễ thương) Từ chỉ cái ở gần người nghe hoặc điều người nghe đang nghĩ.
icon Jaemy dictionary
Điều đó
(낮잡아 이르거나 귀엽게 이르는 말로) 앞에서 이미 이야기한 대상을 가리키는 말.
(cách nói xem thường hoặc dễ thương) Từ chỉ đối tượng đã được nói đến ở phần trước.
icon Jaemy dictionary
Cái đồ đó, nó
(낮잡아 이르는 말로) 고 사람.
(cách nói hạ thấp) Người đó.
icon Jaemy dictionary
Thằng đó, con đó
(귀엽게 이르는 말로) 고 아이.
(cách nói dễ thương) Đứa trẻ đó.

Từ liên quan:

음약 꺽 두견 아휴 강쇠 재욕 꽹 우내 멸도 사삼 도승 구공 복창 천초 상청 깩 안사 망어 곽란 깍

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고거ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới