한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고거
[ gogeo ]
cái đó
Chi tiết từ
고거 / gogeo /
đại từ



Cái đó
(낮잡아 이르거나 귀엽게 이르는 말로) 듣는 사람에게 가까이 있거나 듣는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
(cách nói xem thường hoặc dễ thương) Từ chỉ cái ở gần người nghe hoặc điều người nghe đang nghĩ.
Điều đó
(낮잡아 이르거나 귀엽게 이르는 말로) 앞에서 이미 이야기한 대상을 가리키는 말.
(cách nói xem thường hoặc dễ thương) Từ chỉ đối tượng đã được nói đến ở phần trước.
Cái đồ đó, nó
(낮잡아 이르는 말로) 고 사람.
(cách nói hạ thấp) Người đó.
Thằng đó, con đó
(귀엽게 이르는 말로) 고 아이.
(cách nói dễ thương) Đứa trẻ đó.
Từ liên quan:
음약 꺽 두견 아휴 강쇠 재욕 꽹 우내 멸도 사삼 도승 구공 복창 천초 상청 깩 안사 망어 곽란 깍
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái đó
18:45 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
đồ ấy
18:45 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng trong khẩu ngữ
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý