한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고경
[ gogyeong ]
tình cảnh khó khăn.
Chi tiết từ
고경 / gogyeong /
Tình cảnh khó khăn.
Ví dụ:
고경에 처하다
gặp tình huống khó khăn.
Từ liên quan:
남종 면학 임성 기천 도승 소순 오현 대은 지엄 죽간 경조 권우 묵죽 계행 도학 채양 석부 경학 고학 유덕
Từ điển mở
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong kỹ thuật hoặc chính trị
16:44 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
điều chỉnh
16:44 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
thay đổi
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý