한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고달
[ godal ]
(부리쇠) sắt, kim loại.
Chi tiết từ
고달 / godal /
(부리쇠) sắt, kim loại.
Từ liên quan:
구읍 곡천 은적 궁촌 갯가 강쇠 원촌 이밥 괴화 절물 생목 광활 족편 망양 내당 흰깨 내평 독천 캑 흑두
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mệt mỏi, gian khổ
15:18 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
khó khăn trong cuộc sống
15:18 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
trong tình huống khó khăn
15:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý