한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고동을 멈추다
[ godongeul meomchuda ]
tắt thở
Các từ gợi ý
멈추다
【meomchuda】
tạnh (mưa), hết (tuyết)
고동
【godong】
tiếng còi hiệu
뱃고동
【baekkodong || baetkkodong】
tiếng còi tàu
고동
【godong】
trống ngực
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
고동색
【godongsaek】
màu nâu đỏ
물고동
【mulgodong】
vòi, van.
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
동고동락
【donggodongnak】
sự đồng cam cộng khổ
올가을
【olkkaeul】
mùa thu này
졸속
【jolssok】
qua loa, bừa bãi
졸작
【joljjak】
tác phẩm tầm thường
졸중
【joljjung】
[의학] bệnh xuất huyết não (đột quỵ, bị mất đi ý thức do tắc nghẽn hay vỡ động mạch ở não).
솟을대문
【soseulttaemun】
soteuldaemun; cổng cao, cổng lớn
Xem thêm
Chi tiết từ
고동을 멈추다 / godongeul meomchuda /
Tắt thở
(완곡한 말로) 죽다.
(cách nói uyển ngư) Chết.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dừng đập (tim)
19:20 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
ngừng hoạt động
19:20 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
sử dụng khi nói về sức khỏe
19:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý