JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고동을 멈추다
[ godongeul meomchuda ]
tắt thở

Các từ gợi ý

멈추다
【meomchuda】
tạnh (mưa), hết (tuyết)
고동
【godong】
tiếng còi hiệu
뱃고동
【baekkodong || baetkkodong】
tiếng còi tàu
고동
【godong】
trống ngực
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
고동색
【godongsaek】
màu nâu đỏ
물고동
【mulgodong】
vòi, van.
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
동고동락
【donggodongnak】
sự đồng cam cộng khổ
올가을
【olkkaeul】
mùa thu này
졸속
【jolssok】
qua loa, bừa bãi
졸작
【joljjak】
tác phẩm tầm thường
졸중
【joljjung】
[의학] bệnh xuất huyết não (đột quỵ, bị mất đi ý thức do tắc nghẽn hay vỡ động mạch ở não).
솟을대문
【soseulttaemun】
soteuldaemun; cổng cao, cổng lớn
Xem thêm

Chi tiết từ

고동을 멈추다 / godongeul meomchuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tắt thở
(완곡한 말로) 죽다.
(cách nói uyển ngư) Chết.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고동을 멈추다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới