한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고람
[ goram ]
(경어) đọc, xem kỹ, duyệt kỹ.
Chi tiết từ
고람 / goram /
(경어) đọc, xem kỹ, duyệt kỹ.
Từ liên quan:
고패 장개 미방 조홍 양홍 주령 팽기 설영 부첨 뇌동 전풍 순유 요상 적원 흥패 참월 황공 파구 오연 양추
Từ điển mở
Ân Phương
Thành viên
gọi mời
16:34 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
âm thanh
16:34 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
tiếng kêu
16:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 高 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý