JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고래
[ gorae ]
cá voi
고래
[ gorae ]
thuở xưa, từ xa xưa.

Các từ gợi ý

돌고래
【dolgorae】
cá heo
고래 등 같다
【gorae deung gatda】
(như lưng cá voi) sừng sững, hoành tráng
향유고래
【hyangyugorae】
[동물학] cá nhà táng.
술고래
【sulgorae】
sâu rượu
흑고래
【heukkkorae】
Cá voi đen.
고래서
【goraeseo】
thế thì, vậy rồi
방고래
【bangkkorae】
Lỗ thông gió.
고래도
【goraedo】
cho dù thế, cho dù vậy
고래잡이
【goraejabi】
đánh bắt cá voi
고래(를) 잡다
【gorae(reul) japda】
cắt bao quy đầu
고래 싸움에 새우 등 터진다
【gorae ssaume saeu deung teojinda】
(cá voi đánh nhau lưng tôm bị vỡ) trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết

Chi tiết từ

고래 / gorae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cá voi
몸집이 매우 크며 물고기처럼 생긴, 바다에 사는 동물.
Động vật sống ở biển có thân hình rất to và giống như cá.
icon Jaemy dictionary
Như thế, như vậy
‘고리하여’가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '고리하여(cách sử dụng '고리하다')'.
icon Jaemy dictionary
Như thế, như vậy
‘고러하여’가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '고러하여(cách sử dụng '고러하다')'.
icon Jaemy dictionary
[동물학] cá voi

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

고래 수염

râu cá voi

icon Jaemy dictionary

고래잡이

săn cá voi.

icon Jaemy dictionary

고래 작살

phóng lao móc

icon Jaemy dictionary

고래 기름

dầu cá voi

Từ liên quan:

산갈치 혹등고래 상어 꽃게 성게 물새

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고래ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới