한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고래
[ gorae ]
cá voi
고래
[ gorae ]
thuở xưa, từ xa xưa.
Các từ gợi ý
돌고래
【dolgorae】
cá heo
고래 등 같다
【gorae deung gatda】
(như lưng cá voi) sừng sững, hoành tráng
향유고래
【hyangyugorae】
[동물학] cá nhà táng.
술고래
【sulgorae】
sâu rượu
흑고래
【heukkkorae】
Cá voi đen.
고래서
【goraeseo】
thế thì, vậy rồi
방고래
【bangkkorae】
Lỗ thông gió.
고래도
【goraedo】
cho dù thế, cho dù vậy
고래잡이
【goraejabi】
đánh bắt cá voi
고래(를) 잡다
【gorae(reul) japda】
cắt bao quy đầu
고래 싸움에 새우 등 터진다
【gorae ssaume saeu deung teojinda】
(cá voi đánh nhau lưng tôm bị vỡ) trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết
Chi tiết từ
고래 / gorae /
danh từ
Cá voi
몸집이 매우 크며 물고기처럼 생긴, 바다에 사는 동물.
Động vật sống ở biển có thân hình rất to và giống như cá.
Như thế, như vậy
‘고리하여’가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '고리하여(cách sử dụng '고리하다')'.
Như thế, như vậy
‘고러하여’가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '고러하여(cách sử dụng '고러하다')'.
[동물학] cá voi
Ví dụ:
고래 수염
râu cá voi
고래잡이
săn cá voi.
고래 작살
phóng lao móc
고래 기름
dầu cá voi
Từ liên quan:
산갈치 혹등고래 상어 꽃게 성게 물새
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cá voi
16:16 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
động vật biển lớn
16:16 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong thiên nhiên
16:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý