한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고려 가요
[ goryeo gayo ]
Goryeogayo, dân ca thời Goryeo
Các từ gợi ý
되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
가요
【gayo】
ca khúc được yêu thích, bài hát đại chúng
고려
【goryeo】
sự xem xét, lưu ý.
고려
【goryeo】
Goryeo, Cao Ly
고려
【goryeo】
Goryeo; sự cân nhắc, sự đắn đo
가요제
【gayoje】
hội diễn văn nghệ, cuộc thi ca hát
가요계
【gayogye || gayoge】
giới âm nhạc
국민가요
【gungmingayo】
dân ca
대중가요
【daejunggayo】
ca khúc đại chúng
민중가요
【minjunggayo】
bài ca quần chúng, khúc hát quần chúng
고려청자
【goryeocheongja】
Goryeocheongja; sứ xanh Goryeo, sứ xanh Cao Ly
고려자기
【goryeojagi】
Goryeojagi; gốm sứ Goryeo, gốm sứ Cao Ly
고려장
【goryeojang】
Goryeojang; tục chôn sống người già
Xem thêm
Chi tiết từ
고려 가요 / goryeo gayo /
Goryeogayo, dân ca thời Goryeo
고려 시대 서민들 사이에 불리던 전통적인 노래.
Bài hát truyền thống được người dân hay hát vào thời kỳ Goryeo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhạc cổ đại
16:14 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
bài hát truyền thống
16:14 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
thường thể hiện văn hóa
16:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 高 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý