JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고려 가요
[ goryeo gayo ]
Goryeogayo, dân ca thời Goryeo

Các từ gợi ý

되
【doe || dwe】
Doe; đấu, ca
획
【hoek || hwek】
phắt
헛되이
【heotttoei || heotttwei】
một cách vô tích sự, một cách vô ích
가요
【gayo】
ca khúc được yêu thích, bài hát đại chúng
고려
【goryeo】
sự xem xét, lưu ý.
고려
【goryeo】
Goryeo, Cao Ly
고려
【goryeo】
Goryeo; sự cân nhắc, sự đắn đo
가요제
【gayoje】
hội diễn văn nghệ, cuộc thi ca hát
가요계
【gayogye || gayoge】
giới âm nhạc
국민가요
【gungmingayo】
dân ca
대중가요
【daejunggayo】
ca khúc đại chúng
민중가요
【minjunggayo】
bài ca quần chúng, khúc hát quần chúng
고려청자
【goryeocheongja】
Goryeocheongja; sứ xanh Goryeo, sứ xanh Cao Ly
고려자기
【goryeojagi】
Goryeojagi; gốm sứ Goryeo, gốm sứ Cao Ly
고려장
【goryeojang】
Goryeojang; tục chôn sống người già
Xem thêm

Chi tiết từ

고려 가요 / goryeo gayo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Goryeogayo, dân ca thời Goryeo
고려 시대 서민들 사이에 불리던 전통적인 노래.
Bài hát truyền thống được người dân hay hát vào thời kỳ Goryeo.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고려 가요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới