한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고례
[ gorye ]
Tập tục cũ, thói quen cũ.
Chi tiết từ
고례 / gorye /
Tập tục cũ, thói quen cũ.
Từ liên quan:
내훈 빈례 실덕 위학 제액 절용 희문 -며 개합 습유 유견 길례 왕감 공효 목민 염복 신찬 복거 언해 홍엽
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nghi lễ cũ
18:41 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Tục lệ truyền thống
18:41 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong văn hóa, phong tục
18:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý