JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고름
[ goreum ]
Goreum; dây go-reum

Các từ gợi ý

옷고름
【otkkoreum】
otgoreum; dây nơ, dây buộc áo
피고름
【pigoreum】
mủ lẫn máu

Chi tiết từ

고름 / goreum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Goreum; dây go-reum
한복 저고리나 두루마기의 양쪽 앞부분에 달려 있어 옷이 벌어지지 않도록 묶는 끈.
Dây buộc để áo không bị bung ra. nằm ở hai bên phía trước của áo mặc bên trong hay áo choàng ngoài của Hanbok (trang phục truyền thống của Hàn Quốc).
icon Jaemy dictionary
Mủ
상처에 염증이 생겼을 때 피부에서 나오는 걸쭉하고 불투명한 액체.
Chất lỏng đục và sền sệt chảy ra từ trong da khi vết thương bị nhiễm trùng.
icon Jaemy dictionary
Mủ, sự chảy mủ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

고름이 생기다

mưng mủ

icon Jaemy dictionary

고름을 짜다

nặn mủ.

Từ đồng nghĩa:

옷고름 농

Từ liên quan:

끝동 농양 하혈 종창 땀샘 홍반 유륜 결막 용종 혈뇨 산통 비혈 혈변 요혈 혈종 열감 동통 울혈 저림 치은

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고름ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới