한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고름
[ goreum ]
Goreum; dây go-reum
Các từ gợi ý
옷고름
【otkkoreum】
otgoreum; dây nơ, dây buộc áo
피고름
【pigoreum】
mủ lẫn máu
Chi tiết từ
고름 / goreum /
danh từ

Goreum; dây go-reum
한복 저고리나 두루마기의 양쪽 앞부분에 달려 있어 옷이 벌어지지 않도록 묶는 끈.
Dây buộc để áo không bị bung ra. nằm ở hai bên phía trước của áo mặc bên trong hay áo choàng ngoài của Hanbok (trang phục truyền thống của Hàn Quốc).
Mủ
상처에 염증이 생겼을 때 피부에서 나오는 걸쭉하고 불투명한 액체.
Chất lỏng đục và sền sệt chảy ra từ trong da khi vết thương bị nhiễm trùng.
Mủ, sự chảy mủ.
Ví dụ:
고름이 생기다
mưng mủ
고름을 짜다
nặn mủ.
Từ đồng nghĩa:
옷고름 농
Từ liên quan:
끝동 농양 하혈 종창 땀샘 홍반 유륜 결막 용종 혈뇨 산통 비혈 혈변 요혈 혈종 열감 동통 울혈 저림 치은
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chất dịch
19:36 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Có thể là mủ
19:36 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Liên quan đến vết thương
19:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý