JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고리다
[ gorida ]
(냄새가) hôi hám, nặng mùi.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
고리
【gori】
ở đó, hướng đó
귀고리
【gwigori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
쇠고리
【soegori || swegori】
xích sắt, móc sắt
반짇고리
【banjitkkori】
banjitgori; ổ khâu vá
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
고리
【gori】
lãi cao
고리하다
【gorihada】
giống như thế, giống như vậy
고리삭다
【gorisaktta】
già giặn, chín chắn.
고리짝
【gorijjak】
túi hành lý, rương, hòm, vali bằng mây (짐).
목고리
【mokgori】
(개의) dây xích cổ.
고리버들
【goribeodeul】
[식물학] cây liễu gai.
Xem thêm

Chi tiết từ

고리다 / gorida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(냄새가) hôi hám, nặng mùi.
icon Jaemy dictionary
(행동이) hèn mọn, tầm thường.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới