한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고리다
[ gorida ]
(냄새가) hôi hám, nặng mùi.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
고리
【gori】
ở đó, hướng đó
귀고리
【gwigori】
hoa tai, bông tai, khuyên tai, vòng tai
쇠고리
【soegori || swegori】
xích sắt, móc sắt
반짇고리
【banjitkkori】
banjitgori; ổ khâu vá
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
고리
【gori】
lãi cao
고리하다
【gorihada】
giống như thế, giống như vậy
고리삭다
【gorisaktta】
già giặn, chín chắn.
고리짝
【gorijjak】
túi hành lý, rương, hòm, vali bằng mây (짐).
목고리
【mokgori】
(개의) dây xích cổ.
고리버들
【goribeodeul】
[식물학] cây liễu gai.
Xem thêm
Chi tiết từ
고리다 / gorida /
(냄새가) hôi hám, nặng mùi.
(행동이) hèn mọn, tầm thường.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bẩn thỉu
17:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dơ dáy
17:02 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường chỉ vật bị bám bẩn lâu ngày
17:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý