한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고모
[ gomo ]
cô
Các từ gợi ý
시고모
【sigomo】
Cô chồng.
고모부
【gomobu】
dượng
대고모
【daegomo】
bà bác, bà cô, bà thím.
종고모
【jonggomo】
Cô họ
당고모
【danggomo】
chị gái họ của bố.
왕고모
【wanggomo】
bà cô
당고모
【danggomo】
cô họ
왕고모부
【wanggomobu】
ông dượng
Chi tiết từ
고모 / gomo /
danh từ
Cô
아버지의 누나나 여동생을 이르거나 부르는 말.
Từ dùng để chỉ hoặc gọi chị hoặc em gái của cha.
Từ liên quan:
장모 종우 외숙모 이모 형수 처제 친모 숙모 백모 올케 누나 일숙 본처 처남댁 후처 대고모 의붓 미희 손부 연숙
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Dì
18:58 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Chị gái của cha
18:58 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng trong gia đình để chỉ bà con
18:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý