한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고민하다
[ gominhada ]
lo lắng, khổ tâm
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
고민
【gomin】
sự lo lắng, sự khổ tâm
고민되다
【gomindoeda || gomindweda】
trở nên lo lắng
고민거리
【gominkkeori】
điều lo lắng, mối lo, nỗi lo, nỗi khổ tâm
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
Xem thêm
Chi tiết từ
고민하다 / gominhada /
động từ
Lo lắng, khổ tâm
마음속에 걱정거리가 있어 괴로워하고 신경을 쓰다.
Căng thẳng và phiền muộn vì có điều lo lắng trong lòng.
Từ liên quan:
망설이다 고심하다 알아보다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Suy nghĩ, lo lắng
15:55 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Cân nhắc trước khi quyết định
15:55 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường liên quan đến cảm xúc
15:55 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý