한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고부장하다
[ gobujanghada ]
Cong, hơi cong cong.
Các từ gợi ý
고
【go】
ấy, đó
하고
【hago】
với
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
하고많다
【hagomanta】
rất nhiều, nhiều vô số
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
부장
【bujang】
trưởng phòng, trưởng ban
부장품
【bujangpum】
đồ táng, đồ chôn dưới mộ.
고하다
【gohada】
kể lại, nói đến, đề cập
고하다
【gohada】
đề cập, nói đến, công bố, báo tin
작고하다
【jakkkohada】
từ trần, qua đời
고스란하다
【goseuranhada】
Không hề gì, không có chuyện gì cả.
고구하다
【goguhada】
khảo cứu
폐일언하고
【pyeireonhago】
nói vắn tắt, nói ngắn gọn.
고사하고
【gosahago】
để riêng ra, bỏ mặc (말할 것도 없고) nói gì đến
불구하고
【bulguhago】
Không kể, không để ý đến, bất chấp.
Xem thêm
Chi tiết từ
고부장하다 / gobujanghada /
tính từ

Cong, hơi cong cong.
Ví dụ:
허리가 고부장하다
lưng hơi còng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Thể hiện sự dày dạn
16:54 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Có kinh nghiệm phong phú
16:54 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh tôn trọng
16:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý