JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고부장하다
[ gobujanghada ]
Cong, hơi cong cong.

Các từ gợi ý

고
【go】
ấy, đó
하고
【hago】
với
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
하고많다
【hagomanta】
rất nhiều, nhiều vô số
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
부장
【bujang】
trưởng phòng, trưởng ban
부장품
【bujangpum】
đồ táng, đồ chôn dưới mộ.
고하다
【gohada】
kể lại, nói đến, đề cập
고하다
【gohada】
đề cập, nói đến, công bố, báo tin
작고하다
【jakkkohada】
từ trần, qua đời
고스란하다
【goseuranhada】
Không hề gì, không có chuyện gì cả.
고구하다
【goguhada】
khảo cứu
폐일언하고
【pyeireonhago】
nói vắn tắt, nói ngắn gọn.
고사하고
【gosahago】
để riêng ra, bỏ mặc (말할 것도 없고) nói gì đến
불구하고
【bulguhago】
Không kể, không để ý đến, bất chấp.
Xem thêm

Chi tiết từ

고부장하다 / gobujanghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Cong, hơi cong cong.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

허리가 고부장하다

lưng hơi còng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고부장하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới