한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고삐를 늦추다
[ goppireul neutchuda ]
(thả lỏng dây cương)
Các từ gợi ý
늦추다
【neutchuda】
dời lại
고삐
【goppi】
dây cương, dây cột mũi (trâu bò)
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
겨를
【gyeoreul】
thì giờ, thời gian rảnh
고삐를 조이다
【goppireul joida】
(siết chặt dây cương)
고삐를 틀어쥐다
【goppireul teureojwida】
(cầm lấy dây cương)
늦추
【neutchu】
Một cách muộn, muộn màng.
말고삐
【malgoppi】
thắt lưng, dây cương ngựa.
후릿고삐
【huritgoppi】
Dây cương.
고삐를 채다[잡아채다]
【goppireul chaeda[jabachaeda]】
(siết dây cương)
늦춰지다
【neutchwojida】
bị muộn, bị chậm trễ
를
【reul】
Trợ từ, làm tân ngữ.
고삐(가) 풀리다
【goppi(ga) pulrida】
(dây cương được tháo)
절제되다
【jeoljjedoeda || jeoljjedweda】
được kiềm chế, được tiết chế, được điều độ
절정
【jeoljjeong】
đỉnh núi
Xem thêm
Chi tiết từ
고삐를 늦추다 / goppireul neutchuda /
(thả lỏng dây cương)
경계심이나 긴장을 누그러뜨리다.
Giảm bớt tinh thần cảnh giác hay sự căng thẳng
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nới lỏng kiểm soát
19:44 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
giảm bớt sự chặt chẽ
19:44 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
dùng trong quản lý
19:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý