JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고삐를 늦추다
[ goppireul neutchuda ]
(thả lỏng dây cương)

Các từ gợi ý

늦추다
【neutchuda】
dời lại
고삐
【goppi】
dây cương, dây cột mũi (trâu bò)
젊은이
【jeolmeuni】
giới trẻ, thanh niên
겨를
【gyeoreul】
thì giờ, thời gian rảnh
고삐를 조이다
【goppireul joida】
(siết chặt dây cương)
고삐를 틀어쥐다
【goppireul teureojwida】
(cầm lấy dây cương)
늦추
【neutchu】
Một cách muộn, muộn màng.
말고삐
【malgoppi】
thắt lưng, dây cương ngựa.
후릿고삐
【huritgoppi】
Dây cương.
고삐를 채다[잡아채다]
【goppireul chaeda[jabachaeda]】
(siết dây cương)
늦춰지다
【neutchwojida】
bị muộn, bị chậm trễ
를
【reul】
Trợ từ, làm tân ngữ.
고삐(가) 풀리다
【goppi(ga) pulrida】
(dây cương được tháo)
절제되다
【jeoljjedoeda || jeoljjedweda】
được kiềm chế, được tiết chế, được điều độ
절정
【jeoljjeong】
đỉnh núi
Xem thêm

Chi tiết từ

고삐를 늦추다 / goppireul neutchuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(thả lỏng dây cương)
경계심이나 긴장을 누그러뜨리다.
Giảm bớt tinh thần cảnh giác hay sự căng thẳng

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고삐를 늦추다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới