한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고사
[ gosa ]
chết khô (cây, cỏ)
고사
[ gosa ]
sự cự tuyệt
고사
[ gosa ]
tích xưa, chuyện cổ tích
고사
[ gosa ]
Gosa; sự cúng bái
고사
[ gosa ]
việc xưa.
고사
[ gosa ]
lịch sử cổ đại.
고사
[ gosa ]
kỳ thi, đợt kiểm tra
Các từ gợi ý
기말고사
【gimalgosa】
kỳ thi cuối kỳ
고사성어
【gosaseongeo】
thành ngữ
고사포
【gosapo】
Pháo cao xạ.
중간고사
【junggangosa】
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
고사장
【gosajang】
trường thi
고사성어
【gosaseongeo】
thành ngữ tiếng Hán
모의고사
【mouigosa || moigosa】
cuộc thi thử
고사하다
【gosahada】
chết khô
고사하고
【gosahago】
để riêng ra, bỏ mặc (말할 것도 없고) nói gì đến
대입학력고사
【daeiphakryeokgosa】
kỳ thi đại học.
고사기관총
【gosagigwanchong】
Súng cao xạ, pháo cao xạ.
고사하다
【gosahada】
cự tuyệt, chối tuyệt
은 고사하고
【eun gosahago】
đừng nói chi... cũng...
는 고사하고
【neun gosahago】
đừng nói chi... cũng...
고사를 지내다
【gosareul jinaeda】
khẩn cầu
Chi tiết từ
고사 / gosa /
danh từ
Chết khô (cây, cỏ)
나무나 풀 등이 말라 죽음.
Hiện tượng cây cỏ bị chết khô.
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý