JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고사
[ gosa ]
chết khô (cây, cỏ)
고사
[ gosa ]
sự cự tuyệt
고사
[ gosa ]
tích xưa, chuyện cổ tích
고사
[ gosa ]
Gosa; sự cúng bái
고사
[ gosa ]
việc xưa.
고사
[ gosa ]
lịch sử cổ đại.
고사
[ gosa ]
kỳ thi, đợt kiểm tra

Các từ gợi ý

기말고사
【gimalgosa】
kỳ thi cuối kỳ
고사성어
【gosaseongeo】
thành ngữ
고사포
【gosapo】
Pháo cao xạ.
중간고사
【junggangosa】
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
고사장
【gosajang】
trường thi
고사성어
【gosaseongeo】
thành ngữ tiếng Hán
모의고사
【mouigosa || moigosa】
cuộc thi thử
고사하다
【gosahada】
chết khô
고사하고
【gosahago】
để riêng ra, bỏ mặc (말할 것도 없고) nói gì đến
대입학력고사
【daeiphakryeokgosa】
kỳ thi đại học.
고사기관총
【gosagigwanchong】
Súng cao xạ, pháo cao xạ.
고사하다
【gosahada】
cự tuyệt, chối tuyệt
은 고사하고
【eun gosahago】
đừng nói chi... cũng...
는 고사하고
【neun gosahago】
đừng nói chi... cũng...
고사를 지내다
【gosareul jinaeda】
khẩn cầu

Chi tiết từ

고사 / gosa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chết khô (cây, cỏ)
나무나 풀 등이 말라 죽음.
Hiện tượng cây cỏ bị chết khô.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고사ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới