JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고양이
[ goyangi ]
con mèo

Các từ gợi ý

도둑고양이
【dodukkkoyangi】
mèo hoang
수고양이
【sugoyangi】
Con mèo đực.
들고양이
【deulkkoyangi】
mèo hoang, mèo rừng
고양이와 개
【goyangiwa gae】
như chó với mèo
고양이 쥐 생각
【goyangi jwi saenggak】
(mèo nghĩ cho thân chuột), mèo khóc chuột
고양이 세수하듯
【goyangi sesuhadeut】
(như mèo rửa mặt),giả tạo
고양이 앞에 쥐
【goyangi abe jwi】
(chuột trước mặt mèo), như chuột sợ mèo, như gặp ông cọp
고양이 쥐 어르듯
【goyangi jwi eoreudeut】
như mèo vờn chuột
고양이 만난 쥐
【goyangi mannan jwi】
chuột gặp phải mèo, như chuột sợ mèo
개 고양이 보듯
【gae goyangi bodeut】
như chó với mèo
고양이 개 보듯
【goyangi gae bodeut】
(như mèo thấy chó), như chó với mèo, như nước với lửa
고양이한테 생선을 맡기다
【goyangihante saengseoneul matgida】
(giao cá cho mèo), giao trứng cho ác
고양이 목에 방울 달기
【goyangi moge bangul dalgi】
(treo lục lạc vào cổ mèo), đeo lục lạc cho mèo
호랑이를 그리려다가 강아지[고양이]를 그린다
【horangireul geuriryeodaga gangaji[goyangi]reul geurinda】
(định vẽ hổ lại thành ra vẽ mèo), đầu voi đuôi chuột
궁지에 빠진 쥐가 고양이를 문다
【gungjie ppajin jwiga goyangireul munda】
Chuột vào đường cùng thì sẽ cắn mèo.
Xem thêm

Chi tiết từ

고양이 / goyangi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Con mèo
어두운 곳에서도 사물을 잘 보고 쥐를 잘 잡으며 집 안에서 기르기도 하는 자그마한 동물.
Động vật nhỏ được nuôi trong nhà, nhìn thấy rõ sự vật trong cả chỗ tối và bắt chuột giỏi.
icon Jaemy dictionary
Con mèo (애칭).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

고양이 새끼

mèo con.

Từ liên quan:

강아지 토끼 러시안블루 검은고양이 새끼고양이 애완용 흰족제비 귀여운

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고양이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới