한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고양이와 개
[ goyangiwa gae ]
như chó với mèo
Các từ gợi ý
와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
고양이
【goyangi】
con mèo
도둑고양이
【dodukkkoyangi】
mèo hoang
개
【gae】
cẩu
덮개
【deopkkae】
tấm phủ, tấm che, đồ để đậy
베개
【begae】
gối
개집
【gaejip】
chuồng chó
개구멍
【gaegumeong】
lỗ chó chui
물개
【mulkkae】
hải cẩu
가리개
【garigae】
màn che, bức ngăn, bình phong
개살구
【gaesalgu】
quả mai, quả mơ rừng
날개
【nalgae】
cánh
개떡
【gaetteok】
gaetteok
개 고양이 보듯
【gae goyangi bodeut】
như chó với mèo
고양이 개 보듯
【goyangi gae bodeut】
(như mèo thấy chó), như chó với mèo, như nước với lửa
Xem thêm
Chi tiết từ
고양이와 개 / goyangiwa gae /
Như chó với mèo
서로 사이가 좋지 않은 관계를 뜻하는 말.
Cách nói ngụ ý quan hệ qua lại với nhau không tốt.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mèo và chó
17:54 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
biểu tượng của sự đối lập
17:54 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng
17:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý