한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고유하다
[ goyuhada ]
đặc trưng, đặc thù
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
고유
【goyu】
đặc trưng vốn có, cái vốn có
고유성
【goyusseong】
tính đặc trưng
고유어
【goyueo】
tiếng thuần Hàn
고유 명사
【goyu myeongsa】
danh từ riêng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
고유하다 / goyuhada /
tính từ
Đặc trưng, đặc thù
한 사물이나 집단 등이 본래부터 지니고 있는 것으로 다른 것과 다르다.
Đặc tính vốn có đặc thù của một sự vật hay một nền văn hóa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đặc trưng, riêng biệt
18:04 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Mang tính chất bản địa
18:04 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng khi nói về văn hóa
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 有 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý