한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고이다
[ goida ]
đọng lại, tụ lại
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
고이
【goi】
gọn gàng, xinh xắn, đẹp xinh
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
고인[고여 있는] 물이 썩는다
【goin[goyeo itneun] muri sseokneunda】
nước tù đọng là nước thối
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm
Chi tiết từ
고이다 / goida /
động từ

Đọng lại, tụ lại
우묵한 곳이나 좁은 넓이의 공간에 액체나 냄새, 기체 등이 모이다.
Chất lỏng hay mùi, chất khí... tập trung ở chỗ trũng hay không gian hẹp.
Đọng, ứ
눈에 눈물이 어리거나 입에 침이 모이다.
Nước mắt ứ trong mắt hay nước bọt đọng trong miệng.
Từ đồng nghĩa:
괴다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đọng lại
17:14 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Tích tụ
17:14 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường nói về nước hoặc chất lỏng
17:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý