JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고이다
[ goida ]
đọng lại, tụ lại

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
고이
【goi】
gọn gàng, xinh xắn, đẹp xinh
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
고인[고여 있는] 물이 썩는다
【goin[goyeo itneun] muri sseokneunda】
nước tù đọng là nước thối
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
Xem thêm

Chi tiết từ

고이다 / goida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đọng lại, tụ lại
우묵한 곳이나 좁은 넓이의 공간에 액체나 냄새, 기체 등이 모이다.
Chất lỏng hay mùi, chất khí... tập trung ở chỗ trũng hay không gian hẹp.
icon Jaemy dictionary
Đọng, ứ
눈에 눈물이 어리거나 입에 침이 모이다.
Nước mắt ứ trong mắt hay nước bọt đọng trong miệng.

Từ đồng nghĩa:

괴다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới