한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고조모
[ gojomo ]
bà sơ, bà kỵ
Chi tiết từ
고조모 / gojomo /
danh từ
Bà sơ, bà kỵ
할아버지의 할머니.
Bà của ông.
Từ đồng nghĩa:
고조할머니
Từ liên quan:
윤변 초배 양조모 계하 윤반 질부 안비 손부 현부인 계후 여성군 종손녀 봉사손 해좌 양사자 상침 반충 옥성 권우 문강
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bà cố, tổ tiên
18:30 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Cũng có thể gọi là cụ
18:30 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Liên quan đến gia đình và di sản
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 高 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý