한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고지대
[ gojidae ]
đồi, núi, cao nguyên
Chi tiết từ
고지대 / gojidae /
danh từ
Đồi, núi, cao nguyên
높은 구역이나 지역.
Khu vực hay địa phận có địa hình cao
Từ đồng nghĩa:
고지
Từ trái nghĩa:
저지대
Từ liên quan:
저지대
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vùng cao
15:30 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
địa hình cao
15:30 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong địa lý
15:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 高 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý