한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고탑
[ gotap ]
tháp cổ.
Chi tiết từ
고탑 / gotap /
Tháp cổ.
Từ liên quan:
5층탑 오중탑 벌봉 승방 탑비 토단 격자문 대묘 잔구 평기와 석편 진좌 오층 북봉 칠불 초암 현목 괘릉 대찰 금각
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tháp cao
15:18 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
công trình kiến trúc
15:18 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
biểu tượng văn hóa
15:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý