JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고통스럽다
[ gotongseureoptta ]
khó khăn, đau khổ

Các từ gợi ý

맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
우스꽝스럽다
【useukkwangseureoptta】
buồn cười, nực cười
고통
【gotong】
sự đau khổ, sự thống khổ, sự đau đớn
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
우려스럽다
【uryeoseureoptta】
lo nghĩ, lo ngại
의심스럽다
【uisimseureoptta】
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
탐스럽다
【tamseureoptta】
đáng ao ước, đáng thèm muốn, hấp dẫn, có sức quyến rũ.
Xem thêm

Chi tiết từ

고통스럽다 / gotongseureoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Khó khăn, đau khổ
몸이나 마음이 괴롭고 아프다.
Khó khăn, đau đớn, đau khổ trong tâm hồn cũng như thể xác.

Từ liên quan:

비참하다 가혹하다 괴롭다 고통스러운 짜증스럽다 불행하다 잔인하다 쓸쓸하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고통스럽다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới