한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고통스럽다
[ gotongseureoptta ]
khó khăn, đau khổ
Các từ gợi ý
맛깔스럽다
【matkkalseureoptta】
ngon
깜찍스럽다
【kkamjjiksseureoptta】
đáng yêu, nhỏ nhắn xinh xinh
유난스럽다
【yunanseureoptta】
cường điệu, khác thường, đặc biệt
우스꽝스럽다
【useukkwangseureoptta】
buồn cười, nực cười
고통
【gotong】
sự đau khổ, sự thống khổ, sự đau đớn
구차스럽다
【guchaseureopda】
nghèo khó
까탈스럽다
【kkatalseureopda】
rắc rối, ngặt nghèo
민망스럽다
【minmangseureopda】
xấu hổ, ngượng
탐탁스럽다
【tamtaksseureoptta】
đáng thèm muốn, trông vừa lòng, vừa ý.
가량스럽다
【garyangseureoptta】
Không phù hợp.
흉측스럽다
【hyungcheuksseureoptta】
xấu xa
고풍스럽다
【gopungseureoptta】
hơi hướng cổ xưa, phong cách cổ xưa
우려스럽다
【uryeoseureoptta】
lo nghĩ, lo ngại
의심스럽다
【uisimseureoptta】
đáng ngờ, đáng nghi ngờ
탐스럽다
【tamseureoptta】
đáng ao ước, đáng thèm muốn, hấp dẫn, có sức quyến rũ.
Xem thêm
Chi tiết từ
고통스럽다 / gotongseureoptta /
tính từ
Khó khăn, đau khổ
몸이나 마음이 괴롭고 아프다.
Khó khăn, đau đớn, đau khổ trong tâm hồn cũng như thể xác.
Từ liên quan:
비참하다 가혹하다 괴롭다 고통스러운 짜증스럽다 불행하다 잔인하다 쓸쓸하다
Từ điển mở
Tâm Bùi
Thành viên
Diễn tả nỗi đau tinh thần.
16:03 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Đau đớn, khổ sở
16:03 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Cảm giác khó chịu
16:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý