한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
고-
[ go- ]
cao
고-
[ go- ]
cổ, xưa
Các từ gợi ý
고
【go】
ấy, đó
-자고
【-jago】
định..., để...
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-고
【-go】
à
-ㄴ고
【-ㄴgo】
sao, vậy
-고말고
【-gomalgo】
khỏi nói, dĩ nhiên, tất nhiên
-고요
【-goyo】
… không?
-고서
【-goseo】
rồi, nên
-말고
【-malgo】
Đương nhiên, tất nhiên.
-고는
【-goneun】
hay, thường
-고야
【-goya】
xong… thì mới…
-고서야
【-goseoya】
xong... mới...
-고말고요
【-gomalgoyo】
khỏi nói, dĩ nhiên
Xem thêm
Chi tiết từ
고- / go- /
phụ tố
Cao
‘높은’ 또는 ‘훌륭한’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'cao' hoặc 'tuyệt vời'.
Từ trái nghĩa:
저-
Từ liên quan:
타병 일폭 축융기 울안 갯솜
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 高 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý