JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

고-
[ go- ]
cao
고-
[ go- ]
cổ, xưa

Các từ gợi ý

고
【go】
ấy, đó
-자고
【-jago】
định..., để...
아이고
【aigo】
úi mẹ ơi, úi chao ơi
무턱대고
【muteokttaego】
mù quáng, vô duyên vô cớ, cứ, đại, bừa
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
-고
【-go】
à
-ㄴ고
【-ㄴgo】
sao, vậy
-고말고
【-gomalgo】
khỏi nói, dĩ nhiên, tất nhiên
-고요
【-goyo】
… không?
-고서
【-goseo】
rồi, nên
-말고
【-malgo】
Đương nhiên, tất nhiên.
-고는
【-goneun】
hay, thường
-고야
【-goya】
xong… thì mới…
-고서야
【-goseoya】
xong... mới...
-고말고요
【-gomalgoyo】
khỏi nói, dĩ nhiên
Xem thêm

Chi tiết từ

고- / go- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Cao
‘높은’ 또는 ‘훌륭한’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'cao' hoặc 'tuyệt vời'.

Từ trái nghĩa:

저-

Từ liên quan:

타병 일폭 축융기 울안 갯솜

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

고-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới