한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곡
[ gok ]
Gok; sự khóc hờ, sự hờ khóc, sự khóc than
곡
[ gok ]
khúc nhạc, bản nhạc
Các từ gợi ý
곡괭이
【gokkkwaengi】
cái cuốc
행진곡
【haengjingok】
khúc quân hành, hành khúc
합창곡
【hapchanggok】
bài hợp xướng, bài đồng ca
애창곡
【aechanggok】
bài hát yêu thích, bài hát ưa thích
장송곡
【jangsonggok】
nhạc tang lễ, nhạc đám ma, kèn trống đám ma
환상곡
【hwansanggok】
ca khúc tự do
협주곡
【hyeopjjugok】
bản concerto
기악곡
【giakkkok】
bài nhạc khí
즉흥곡
【jeukeunggok】
khúc ca ngẫu hứng
간주곡
【ganjugok】
nhạc chuyển tiếp, nhạc đệm
소야곡
【soyagok】
dạ khúc.
독주곡
【dokjjugok】
bản độc tấu
합주곡
【hapjjugok】
bản hợp tấu, bản hòa tấu
야상곡
【yasanggok】
[음악] nhạc đệm.
주명곡
【jumyeonggok】
[음악] bản xô-nát.
Xem thêm
Chi tiết từ
곡 / gok /
danh từ

Gok; sự khóc hờ, sự hờ khóc, sự khóc than
제사나 장례 때 일정한 소리를 내며 욺. 또는 그런 울음.
Tiếng khóc thành những tiếng than khi có người chết.
Gok; sự than khóc, sự khóc than, sự khóc lóc
크게 소리를 내며 욺. 또는 그런 울음.
Việc khóc to thành tiếng.
Từ đồng nghĩa:
통곡
Từ liên quan:
노래 곡도 앨범 선곡 히어링 한곡 히트송 악곡 전곡 신곡 연가곡 애모 작곡 가사 소절 선율 곡명 봄노래 가창 커버
Từ điển mở
Trai Đặng
Thành viên
Bài (bài hát)
16:58 27-09-2021
Danh Hồng
Thành viên
Bài nhac
16:58 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý