JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

곡
[ gok ]
Gok; sự khóc hờ, sự hờ khóc, sự khóc than
곡
[ gok ]
khúc nhạc, bản nhạc

Các từ gợi ý

곡괭이
【gokkkwaengi】
cái cuốc
행진곡
【haengjingok】
khúc quân hành, hành khúc
합창곡
【hapchanggok】
bài hợp xướng, bài đồng ca
애창곡
【aechanggok】
bài hát yêu thích, bài hát ưa thích
장송곡
【jangsonggok】
nhạc tang lễ, nhạc đám ma, kèn trống đám ma
환상곡
【hwansanggok】
ca khúc tự do
협주곡
【hyeopjjugok】
bản concerto
기악곡
【giakkkok】
bài nhạc khí
즉흥곡
【jeukeunggok】
khúc ca ngẫu hứng
간주곡
【ganjugok】
nhạc chuyển tiếp, nhạc đệm
소야곡
【soyagok】
dạ khúc.
독주곡
【dokjjugok】
bản độc tấu
합주곡
【hapjjugok】
bản hợp tấu, bản hòa tấu
야상곡
【yasanggok】
[음악] nhạc đệm.
주명곡
【jumyeonggok】
[음악] bản xô-nát.
Xem thêm

Chi tiết từ

곡 / gok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Gok; sự khóc hờ, sự hờ khóc, sự khóc than
제사나 장례 때 일정한 소리를 내며 욺. 또는 그런 울음.
Tiếng khóc thành những tiếng than khi có người chết.
icon Jaemy dictionary
Gok; sự than khóc, sự khóc than, sự khóc lóc
크게 소리를 내며 욺. 또는 그런 울음.
Việc khóc to thành tiếng.

Từ đồng nghĩa:

통곡

Từ liên quan:

노래 곡도 앨범 선곡 히어링 한곡 히트송 악곡 전곡 신곡 연가곡 애모 작곡 가사 소절 선율 곡명 봄노래 가창 커버

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

곡ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới