JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

곡률
[ gongnyul ]
sự uốn cong, sự cong vẹo, độ cong.

Chi tiết từ

곡률 / gongnyul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự uốn cong, sự cong vẹo, độ cong.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

공간 곡률

không gian cong.

Từ liên quan:

곡면 절점 질점 겉넓이 두께 점대칭 분지수 광선속 빗변 원둘레 개구의 텐서 자계 내경 굽힘 피벗 자속 체적 공변 법선

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

곡률ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới