한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곡률
[ gongnyul ]
sự uốn cong, sự cong vẹo, độ cong.
Chi tiết từ
곡률 / gongnyul /
Sự uốn cong, sự cong vẹo, độ cong.
Ví dụ:
공간 곡률
không gian cong.
Từ liên quan:
곡면 절점 질점 겉넓이 두께 점대칭 분지수 광선속 빗변 원둘레 개구의 텐서 자계 내경 굽힘 피벗 자속 체적 공변 법선
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Độ cong
17:41 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Sự uốn cong
17:41 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Trong toán học và vật lý
17:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý