한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곤룡포
[ golryongpo ]
áo choàng của vua, long bào.
Chi tiết từ
곤룡포 / golryongpo /
Áo choàng của vua, long bào.
Từ liên quan:
관복 대례복 스란치마 평복 무지기 속곳 적삼 외출복 단령 장옷 평상복 쓰개 익선관 연화문 연미복 두루마기 누비저고리 흉배 청삼 복색
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
áo choàng hoàng gia
14:41 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
đồ truyền thống của vua
14:41 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường thấy trong lễ hội
14:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý