JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

곤쟁이
[ gonjaengi ]
một loại tôm nhỏ, tép.

Chi tiết từ

곤쟁이 / gonjaengi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Một loại tôm nhỏ, tép.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

곤쟁이젓

mắm tép.

Từ liên quan:

물메기 천초 젓갈 향채 쥐치 창난젓 참복 초무침 흰쌀 흑대두 콩죽 잣죽 궁궁이 나문재 조기젓 두릅나무 탕평채 농게 무채 동자개

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

곤쟁이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới