한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
곤쟁이
[ gonjaengi ]
một loại tôm nhỏ, tép.
Chi tiết từ
곤쟁이 / gonjaengi /
Một loại tôm nhỏ, tép.
Ví dụ:
곤쟁이젓
mắm tép.
Từ liên quan:
물메기 천초 젓갈 향채 쥐치 창난젓 참복 초무침 흰쌀 흑대두 콩죽 잣죽 궁궁이 나문재 조기젓 두릅나무 탕평채 농게 무채 동자개
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người hay cãi cọ
17:27 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Người tranh luận
17:27 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
17:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý