한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
골
[ gol ]
lưới
Các từ gợi ý
골골
【golgol】
rề rề, hom hem, gầy yếu
골골하다
【golgolhada】
mắc bệnh rề rề, mắc bệnh kinh niên
골키퍼
【golkipeo】
thủ môn
골마루
【golmaru】
Golmaru; hành lang dài và hẹp
등골
【deungkkol】
cột sống
왕골
【wanggol】
u du, cỏ dù
골머리
【golmeori】
cái đầu
곬
【gol】
Phương hướng, dòng chảy.
골풀
【golpul】
[식물학] cây bấc, cây cói.
갯골
【gaekkol || gaetkkol】
vũng
골백번
【golbaekppeon】
hàng trăm lần
기압골
【giapkkol】
vùng áp thấp
골풀이
【golpuri】
Giải tỏa cơn giận, giận cá chém thớt.
정골
【jeonggol】
Nối xương, ghép xương.
두개골
【dugaegol】
xương sọ, xương đầu
Xem thêm
Chi tiết từ
골 / gol /
danh từ







Lưới
축구, 농구, 하키, 핸드볼 등의 경기에서 공을 넣으면 득점하는 공간.
Không gian để đưa bóng vào ghi điểm trong các trận đấu như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục, bóng chuyền.
Bàn thắng, bóng ghi điểm
축구, 농구, 하키, 핸드볼 등의 경기에서 공을 넣어 득점하는 일. 또는 득점이 된 공.
Việc đưa bóng vào ghi điểm trong các trận đấu như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục, bóng chuyền. Hoặc cú bóng ghi điểm.
Sự hờn dỗi
비위에 거슬리거나 언짢은 일로 내는 화.
Sự giận dỗi vì chuyện không vừa lòng hay bị chạm tự ái.
Tủy, tủy xương
뼈 사이의 공간에 가득 차 있으며 혈액 세포를 만드는 부드러운 물질.
Vật chất mềm tạo ra các tế bào máu, chứa đầy trong khoảng không gian ở giữa của xương.
Sọ não
느끼고 생각하고 행동하고 기억하는 기능을 관리하는, 머리뼈 속에 있는 부분.
Bộ phận ở bên trong sọ, quản lý chức năng cảm giác, suy nghĩ, hành động và ghi nhớ
Thung lũng
두 산이나 언덕 사이에 깊숙하게 패어 들어간 부분.
Phần lõm sâu xuống giữa hai quả núi hay quả đồi.
Vết nứt, nếp nhăn
물체에 깊지 않게 팬 줄이나 금.
Vết nứt hay đường lõm không sâu trên vật thể.
Vết, tì vết
(비유적으로) 인간관계에서 생기는 갈등이나 거리.
(cách nói ẩn dụ) Mâu thuẫn hay điều phát sinh trong quan hệ con người.
(구두 따위의) cốt, cái khuôn, khuôn đúc.
Ví dụ:
구둣골
cốt giày, khuôn giày.
Khung thành, cầu môn, bàn thắng
Ví dụ:
골 키퍼
thủ môn.
골 라인
khu vực gần khung thành
(성) sự tức giận, sự giận dữ
Ví dụ:
골이 나다
tức giận, giận dữ
골나게 하다
chọc tức, chọc giận.
(골수) tuỷ sống
(머릿골) óc, não
Từ đồng nghĩa:
골짜기 뇌 골수 뼛속
Từ liên quan:
득점 골문 늑 쓸개 실점 골도 격물 번리 골대 출장 후제 음약 천골
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
Điểm trong thể thao
19:26 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường dùng trong bóng đá
19:26 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Gôn
19:26 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý