한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
골탄
[ goltan ]
than củi, than cốc, than xương.
Chi tiết từ
골탄 / goltan /
Than củi, than cốc, than xương.
Từ liên quan:
레닛 생선알 금록석 분생자 혈암 융제 뇌산 단괴 중질 동전기 엿당 석석 약협 백랍 벤졸 붕사 칡덩굴 고령석 이회토 속돌
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
món ăn từ xương
16:05 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
món ăn truyền thống
16:05 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong lễ hội
16:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý