한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
골풀
[ golpul ]
[식물학] cây bấc, cây cói.
Chi tiết từ
골풀 / golpul /
[식물학] cây bấc, cây cói.
Từ liên quan:
기린초 밭둑 천문동 물쑥 참대 솔나물 말즘 만삼 구릿대 금불초 털머위 쇠뜨기 일년초 백량금 비름 물옥잠 검정말 여뀌 꿀풀 참취
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cỏ vàng
14:53 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
thảo mộc
14:53 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng trong y học cổ truyền
14:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý