JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

곯다
[ golta ]
hỏng, thối, ươn, nhũn

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
곯아빠지다
【gorappajida】
Đắm mình vào, sa vào.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

곯다 / golta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Hỏng, thối, ươn, nhũn
살이나 속이 상하여 물렁해지다.
Thịt hay bên trong bị hỏng và nhũn.
icon Jaemy dictionary
Ốm yếu
(비유적으로) 건강이 나빠 속으로 병이 들다.
(cách nói ẩn dụ) Sức khỏe yếu nên bị bệnh trong người.
icon Jaemy dictionary
(손해보다) chịu sự mất mát, chịu sự đau đớn.
icon Jaemy dictionary
(배가) đói bụng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

곯은 배를 채우다

lấp đầy cái bụng đói.

icon Jaemy dictionary
(썩다) mục rữa, hư, thối

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

곯은 달걀

trứng thối.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

곯다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới